phương diện quốc gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị quan đảm đang công việc một vùng đất nước: Đây là một từ cổ, dùng để chỉ một vị quan cai quản, phụ trách công việc hành chính của một khu vực, một vùng trong quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được bổ nhiệm làm phương diện quốc gia của vùng biên ải. (Ông ấy được bổ nhiệm làm vị quan phụ trách vùng biên giới của đất nước.)
- Các phương diện quốc gia thời xưa có trách nhiệm rất lớn với địa phương mình cai quản. (Các vị quan cai quản địa phương thời xưa có trách nhiệm rất lớn với vùng đất mình phụ trách.)
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Phương diện quốc gia" là một từ ngữ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "quan địa phương", "quan cai trị", "quan đầu tỉnh" hoặc các chức danh cụ thể hơn.
- Không nhầm lẫn: Từ này không có nghĩa là "khía cạnh quốc gia" hay "mặt quốc gia" như cách hiểu của từ "phương diện" trong tiếng Việt hiện đại. Đây là một từ Hán Việt cổ với nghĩa hoàn toàn khác.
Biến thể và từ gần giống
- Quan địa phương (danh từ): Vị quan cai quản một địa phương.
- Quan cai trị (danh từ): Vị quan có nhiệm vụ cai trị, quản lý một vùng.
- Quan đầu tỉnh (danh từ): Vị quan đứng đầu một tỉnh (chức danh cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Quan địa phương: Vị quan tại địa phương.
- Quan cai quản: Vị quan có nhiệm vụ cai quản.
- Quan trấn nhậm: Vị quan được cử đến trấn giữ, cai quản một vùng (thường là vùng biên cương, trọng yếu).
- vị quan đảm đang công việc một vùng đất nước